lumbar nerve
Định nghĩa
Danh từ: Thần kinh thắt lưng: "lumbar nerve" là bất kỳ một trong năm cặp dây thần kinh cột sống phát ra từ phần thắt lưng của tủy sống, nằm ở vùng lưng dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Các dây thần kinh thắt lưng kiểm soát chuyển động và cảm giác ở lưng dưới và chân.)
- (Tổn thương một dây thần kinh thắt lưng có thể gây đau hoặc yếu ở hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lumbar nerve root": rễ thần kinh thắt lưng, phần gốc của dây thần kinh tại tủy sống.
- A herniated disc can compress a lumbar nerve root. (Một đĩa đệm thoát vị có thể chèn ép rễ thần kinh thắt lưng.)
- "lumbar nerve block": phong bế thần kinh thắt lưng, một kỹ thuật gây tê vùng.
- The doctor performed a lumbar nerve block to relieve chronic back pain. (Bác sĩ đã thực hiện phong bế thần kinh thắt lưng để giảm đau lưng mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumbar (adj): thuộc về thắt lưng (vùng lưng dưới).
- The lumbar region of the spine has five vertebrae. (Vùng thắt lưng của cột sống có năm đốt sống.)
- Lumbosacral (adj): thuộc về thắt lưng và xương cùng.
- The lumbosacral plexus is a network of nerves. (Đám rối thần kinh thắt lưng-cùng là một mạng lưới dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal nerve of the lumbar region: dây thần kinh cột sống của vùng thắt lưng.
- Lumbar spinal nerve: dây thần kinh cột sống thắt lưng.
Các cụm từ liên quan
- Lumbar nerve compression: chèn ép dây thần kinh thắt lưng.
- Lumbar nerve compression often results from a slipped disc. (Chèn ép dây thần kinh thắt lưng thường do đĩa đệm trượt.)
- Lumbar nerve irritation: kích thích dây thần kinh thắt lưng.
- Prolonged sitting can cause lumbar nerve irritation. (Ngồi lâu có thể gây kích thích dây thần kinh thắt lưng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "lumbar nerve" do đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.